Giá kim loại quý thế giới ngày 12/3/2018 ​

.

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1321,5 *

1322,4

Apr"18

1324,1

1325,0

1321,7

1323,7

1324,0

May"18

1326,9

1326,9

1325,9

1326,6

1326,7

Jun"18

1329,8

1330,3

1327,6

1329,2

1329,9

Aug"18

-

-

-

1335,5 *

1335,8

Oct"18

-

-

-

1341,6 *

1341,6

Dec"18

1347,0

1347,0

1346,9

1347,0

1347,7

Feb"19

-

-

-

1345,9 *

1353,9

Apr"19

-

-

-

1366,2 *

1360,1

Jun"19

-

-

-

1376,0 *

1366,6

Aug"19

-

-

-

1390,8 *

1372,7

Oct"19

-

-

-

-

1379,3

Dec"19

-

-

-

1381,5 *

1386,9

Jun"20

-

-

-

1392,8 *

1407,0

Dec"20

-

-

-

1398,0 *

1428,0

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1448,8

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1469,6

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1490,4

Dec"22

-

-

-

1513,1 *

1511,2

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1532,4

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

993,30 *

990,60

Apr"18

-

-

-

-

988,10

Jun"18

991,30

992,10

989,45

990,80

986,85

Sep"18

984,00

984,00

984,00

984,00

982,65

Dec"18

-

-

-

972,20 *

976,80

Mar"19

-

-

-

-

976,50

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

984,7 *

962,7

Apr"18

967,4

968,7

965,3

967,3

964,2

May"18

-

-

-

965,0 *

966,1

Jul"18

971,0

973,5

970,6

972,7

969,3

Oct"18

-

-

-

975,3 *

974,7

Jan"19

-

-

-

970,0 *

980,0

Apr"19

-

-

-

-

981,2

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Mar"18

16,565

16,565

16,565

16,565

16,546

Apr"18

16,585

16,585

16,540

16,555

16,568

May"18

16,605

16,635

16,565

16,600

16,608

Jul"18

16,710

16,710

16,665

16,690

16,699

Sep"18

16,815

16,815

16,785

16,805

16,800

Dec"18

16,940

16,950

16,930

16,950

16,946

Jan"19

-

-

-

17,020 *

16,988

Mar"19

-

-

-

17,135 *

17,093

May"19

-

-

-

17,230 *

17,187

Jul"19

-

-

-

17,130 *

17,284

Sep"19

-

-

-

-

17,375

Dec"19

-

-

-

17,355 *

17,510

Jan"20

-

-

-

17,890 *

17,550

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,818

Dec"20

-

-

-

17,490 *

18,055

Jul"21

-

-

-

18,500 *

18,322

Dec"21

-

-

-

18,150 *

18,557

Jul"22

-

-

-

19,000 *

18,825

Dec"22

-

-

-

-

19,013

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn