Giá kim loại quý thế giới ngày 13/3/2018

.

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1321,5 *

1319,4

Apr"18

1323,3

1326,4

1323,1

1324,7

1320,8

May"18

1328,5

1328,5

1328,5

1328,5

1323,5

Jun"18

1329,3

1331,8

1329,0

1330,5

1326,7

Aug"18

-

-

-

1336,2 *

1332,5

Oct"18

-

-

-

1338,3 *

1338,3

Dec"18

1347,2

1348,2

1347,2

1348,1

1344,4

Feb"19

-

-

-

1349,0 *

1350,6

Apr"19

-

-

-

1358,8 *

1356,9

Jun"19

-

-

-

1358,6 *

1363,3

Aug"19

-

-

-

1369,8 *

1369,5

Oct"19

-

-

-

-

1376,1

Dec"19

-

-

-

1381,4 *

1383,7

Jun"20

-

-

-

1392,8 *

1403,8

Dec"20

-

-

-

1398,0 *

1424,8

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1445,6

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1466,4

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1487,2

Dec"22

-

-

-

1513,1 *

1508,0

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1529,2

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

979,10 *

971,40

Apr"18

-

-

-

-

968,90

May"18

-

-

-

-

970,10

Jun"18

972,55

976,15

971,95

976,15

967,65

Sep"18

967,90

967,90

967,90

967,90

962,15

Dec"18

-

-

-

972,20 *

956,30

Mar"19

-

-

-

-

956,00

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

984,7 *

-

Apr"18

964,4

969,0

964,4

968,0

-

May"18

-

-

-

965,0 *

-

Jul"18

969,5

973,0

969,5

973,0

-

Oct"18

-

-

-

975,0 *

-

Jan"19

-

-

-

970,0 *

-

Apr"19

-

-

-

-

-

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Mar"18

16,495

16,495

16,495

16,495

16,471

Apr"18

-

-

-

16,510 *

16,497

May"18

16,535

16,580

16,535

16,570

16,536

Jul"18

16,620

16,665

16,620

16,665

16,626

Sep"18

-

-

-

16,735 *

16,726

Dec"18

16,905

16,905

16,905

16,905

16,872

Jan"19

-

-

-

17,020 *

16,914

Mar"19

-

-

-

17,050 *

17,019

May"19

-

-

-

17,230 *

17,113

Jul"19

-

-

-

17,130 *

17,210

Sep"19

-

-

-

-

17,301

Dec"19

-

-

-

17,355 *

17,436

Jan"20

-

-

-

17,890 *

17,476

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,744

Dec"20

-

-

-

17,490 *

17,981

Jul"21

-

-

-

18,500 *

18,248

Dec"21

-

-

-

18,150 *

18,483

Jul"22

-

-

-

19,000 *

18,751

Dec"22

-

-

-

-

18,939

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn