Giá kim loại quý thế giới ngày 14/3/2018 ​

.

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1325,3 *

1325,9

Apr"18

1326,7

1327,8

1324,5

1325,8

1327,1

May"18

1329,4

1329,4

1328,0

1328,1

1329,8

Jun"18

1332,4

1333,4

1330,6

1331,6

1333,0

Aug"18

1338,3

1338,3

1336,6

1336,6

1338,9

Oct"18

-

-

-

1345,5 *

1344,7

Dec"18

1349,0

1349,3

1348,5

1349,3

1350,8

Feb"19

-

-

-

1357,3 *

1357,0

Apr"19

-

-

-

1358,8 *

1363,3

Jun"19

-

-

-

1358,6 *

1369,8

Aug"19

-

-

-

1369,8 *

1376,1

Oct"19

-

-

-

-

1382,7

Dec"19

-

-

-

1381,4 *

1390,3

Jun"20

-

-

-

1392,8 *

1410,4

Dec"20

-

-

-

1433,4 *

1431,4

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1453,2

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1474,2

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1495,0

Dec"22

-

-

-

1513,1 *

1515,8

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1537,0

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

988,00 *

995,35

Apr"18

-

-

-

-

992,85

May"18

-

-

-

-

994,05

Jun"18

984,75

986,00

984,50

984,85

991,60

Sep"18

-

-

-

980,00 *

985,50

Dec"18

-

-

-

972,20 *

979,65

Mar"19

-

-

-

-

979,35

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

984,7 *

965,8

Apr"18

967,3

968,0

966,1

967,4

967,3

May"18

-

-

-

965,0 *

969,2

Jul"18

972,0

972,4

971,0

971,9

972,2

Oct"18

-

-

-

978,5 *

977,6

Jan"19

-

-

-

970,0 *

982,8

Apr"19

-

-

-

-

984,0

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Mar"18

16,535

16,535

16,535

16,535

16,559

Apr"18

-

-

-

16,585 *

16,588

May"18

16,595

16,620

16,570

16,585

16,627

Jul"18

16,675

16,675

16,675

16,675

16,717

Sep"18

16,775

16,775

16,775

16,775

16,817

Dec"18

-

-

-

16,950 *

16,964

Jan"19

-

-

-

17,020 *

17,006

Mar"19

-

-

-

17,020 *

17,111

May"19

-

-

-

17,115 *

17,206

Jul"19

-

-

-

17,130 *

17,303

Sep"19

-

-

-

-

17,399

Dec"19

-

-

-

17,355 *

17,534

Jan"20

-

-

-

17,890 *

17,574

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,842

Dec"20

-

-

-

17,490 *

18,079

Jul"21

-

-

-

18,500 *

18,346

Dec"21

-

-

-

18,150 *

18,581

Jul"22

-

-

-

19,000 *

18,849

Dec"22

-

-

-

-

19,037

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn