Giá nông sản thế giới ngày 13/3/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

2565

2565

2565

-

May"18

2472

2569

2453

2546

-

Jul"18

2492

2592

2479

2569

-

Sep"18

2512

2600

2492

2580

-

Dec"18

2500

2585

2487

2571

-

Mar"19

2482

2565

2471

2550

-

May"19

2497

2572

2477

2556

-

Jul"19

2488

2579

2488

2568

-

Sep"19

2499

2580

2499

2579

-

Dec"19

2569

2597

2567

2595

-

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

118,15

118,15

118,15

-

May"18

120,00

120,10

118,90

119,45

-

Jul"18

122,20

122,30

121,20

121,70

-

Sep"18

124,70

124,70

123,45

123,90

-

Dec"18

127,85

127,85

126,90

127,30

-

Mar"19

131,20

131,20

130,40

130,80

-

May"19

133,40

133,40

132,60

133,05

-

Jul"19

135,35

135,35

134,70

135,00

-

Sep"19

136,45

136,90

136,40

136,70

-

Dec"19

139,00

139,45

138,95

139,25

-

Mar"20

-

141,80

141,80

141,80

-

May"20

-

143,50

143,50

143,50

-

Jul"20

-

145,20

145,20

145,20

-

Sep"20

-

146,80

146,80

146,80

-

Dec"20

-

149,20

149,20

149,20

-

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

83,19

83,35

83,03

83,24

-

Jul"18

83,21

83,30

83,10

83,24

-

Oct"18

-

-

-

79,88 *

-

Dec"18

78,60

78,70

78,57

78,58

-

Mar"19

78,85

78,85

78,85

78,85

-

May"19

-

-

-

78,70 *

-

Jul"19

-

-

-

78,38 *

-

Oct"19

-

-

-

75,77 *

-

Dec"19

-

-

-

73,14 *

-

Mar"20

-

-

-

73,42 *

-

May"20

-

-

-

74,13 *

-

Jul"20

-

-

-

74,30 *

-

Oct"20

-

-

-

73,92 *

-

Dec"20

-

-

-

72,96 *

-

 

 

 

 

 

-

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

12,86

12,96

12,78

12,93

-

Jul"18

13,07

13,18

12,99

13,16

-

Oct"18

13,49

13,53

13,37

13,51

-

Mar"19

14,27

14,35

14,18

14,33

-

May"19

14,43

14,53

14,35

14,51

-

Jul"19

14,49

14,65

14,49

14,64

-

Oct"19

14,84

14,94

14,84

14,93

-

Mar"20

15,31

15,40

15,31

15,40

-

May"20

-

15,38

15,38

15,38

-

Jul"20

-

15,43

15,43

15,43

-

Oct"20

-

15,65

15,65

15,65

-

 

Nguồn: vinanet.vn