Giá nông sản thế giới ngày 14/3/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

2583

2587

2551

2551

2565

May"18

2541

2559

2521

2532

2546

Jul"18

2564

2583

2545

2555

2569

Sep"18

2574

2590

2558

2568

2580

Dec"18

2564

2578

2550

2560

2571

Mar"19

2550

2560

2532

2542

2550

May"19

2552

2565

2537

2547

2556

Jul"19

2569

2575

2547

2556

2568

Sep"19

2580

2585

2562

2567

2579

Dec"19

2595

2603

2579

2583

2595

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

120,45

120,45

120,45

118,15

May"18

119,40

122,15

119,10

121,55

119,45

Jul"18

121,60

124,35

121,45

123,80

121,70

Sep"18

123,95

126,50

123,65

125,95

123,90

Dec"18

127,35

129,85

127,05

129,30

127,30

Mar"19

130,60

133,25

130,55

132,80

130,80

May"19

133,35

135,45

133,20

135,05

133,05

Jul"19

135,20

137,40

135,15

137,00

135,00

Sep"19

136,95

139,10

136,85

138,70

136,70

Dec"19

141,25

141,65

141,25

141,25

139,25

Mar"20

-

143,80

143,80

143,80

141,80

May"20

-

145,50

145,50

145,50

143,50

Jul"20

-

147,20

147,20

147,20

145,20

Sep"20

-

148,80

148,80

148,80

146,80

Dec"20

-

151,20

151,20

151,20

149,20

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

83,39

83,80

83,23

83,48

82,98

Jul"18

83,15

83,46

83,05

83,09

82,86

Oct"18

-

-

-

79,57 *

79,57

Dec"18

78,50

78,75

78,49

78,50

78,49

Mar"19

-

-

-

78,67 *

78,67

May"19

-

-

-

78,62 *

78,62

Jul"19

-

-

-

78,42 *

78,42

Oct"19

-

-

-

75,82 *

75,82

Dec"19

-

-

-

73,37 *

73,37

Mar"20

-

-

-

73,62 *

73,62

May"20

-

-

-

74,32 *

74,32

Jul"20

-

-

-

74,43 *

74,43

Oct"20

-

-

-

74,02 *

74,02

Dec"20

-

-

-

72,89 *

72,89

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

12,93

12,95

12,53

12,62

12,93

Jul"18

13,16

13,19

12,80

12,89

13,16

Oct"18

13,51

13,53

13,18

13,27

13,51

Mar"19

14,32

14,34

14,05

14,21

14,33

May"19

14,40

14,50

14,22

14,39

14,51

Jul"19

14,54

14,56

14,35

14,51

14,64

Oct"19

14,83

14,83

14,67

14,81

14,93

Mar"20

15,25

15,31

15,15

15,31

15,40

May"20

15,20

15,32

15,17

15,32

15,38

Jul"20

15,26

15,41

15,26

15,41

15,43

Oct"20

15,58

15,65

15,45

15,65

15,65

 

Nguồn: vinanet.vn